hundred-per-center

/'hʌndrədpə'sentə/
Học thuật
Thân thiện
hundred-per-center

A hundred-per-center proudly displays the national flag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoàn toàn theo chủ nghĩa quốc gia: Một người thể hiện lòng trung thành tuyệt đối, không khoan nhượng đối với đất nước hoặc một nguyên tắc, lý tưởng nào đó. Thuật ngữ này thường mang sắc thái cực đoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a hundred-per-center, unwavering in his patriotic fervor. (Ông ấy được biết đến như một người theo chủ nghĩa quốc gia tuyệt đối, không dao động trong nhiệt huyết yêu nước của mình.)
    • The political movement attracted many hundred-per-centers who demanded complete allegiance. (Phong trào chính trị đã thu hút nhiều người theo chủ nghĩa cực đoan, những người đòi hỏi sự trung thành hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một thuật ngữ chỉ sự cực đoan: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người quan điểm chính trị hoặc lòng trung thành cứng nhắc, không chấp nhận thỏa hiệp.
    • In debates, he was dismissed as a mere hundred-per-center, unwilling to consider other viewpoints. (Trong các cuộc tranh luận, anh ta bị gạt đi như một kẻ cực đoan thuần túy, không sẵn lòng xem xét các quan điểm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hundred percent (adv, adj): Một trăm phần trăm, hoàn toàn. (Thường dùng để nhấn mạnh mức độ).
    • I agree with you one hundred percent. (Tôi đồng ý với bạn một trăm phần trăm.)
  • Ultranationalist (n): Người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt học thuật).
  • Zealot (n): Người cuồng tín. (Chỉ người nhiệt thành quá mức, thường cho một nguyên nhân hoặc niềm tin).
Từ đồng nghĩa
  • Die-hard: Người cứng rắn, trung thành đến cùng.
  • Hardliner: Người theo đường lối cứng rắn.
  • Patrioteer: Kẻ yêu nước cực đoan, mang nghĩa miệt thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "hundred-per-center".

Thành ngữ liên quan
  • To give a hundred percent: Cống hiến hết mình, làm việc với toàn bộ năng lực.
    • She gives a hundred percent in everything she does. ( ấy cống hiến hết mình trong mọi việc ấy làm.)
  • One-hundred-percent American: Người Mỹ thuần túy (một cụm từ lịch sử có thể mang tính bài ngoại, dùng để chỉ lòng trung thành tuyệt đối với nước Mỹ).
hundred-per-center

A hundred-per-center proudly displays the national flag.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hoàn toàn theo chủ nghĩa quốc gia