hundredfold

/'hʌndrədfould/
Học thuật
Thân thiện
hundredfold

The investment grew a hundredfold over the decade.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:

    • Gấp trăm lần: Dùng để mô tả một số lượng hoặc mức độ đã được nhân lên một trăm lần so với ban đầu. Có thể dùng như tính từ (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc phó từ (bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc phó từ khác).
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Một trăm lần hơn: Chỉ số lượng hoặc mức độ gấp một trăm lần.
dụ sử dụng
  • Dùng như tính từ/phó từ:
    • The investment yielded a hundredfold return. (Khoản đầu mang lại lợi nhuận gấp trăm lần.)
    • Our productivity has increased hundredfold since we adopted the new technology. (Năng suất của chúng tôi đã tăng lên gấp trăm lần kể từ khi áp dụng công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hundredfold": Thường được dùng với mạo từ "a" để nhấn mạnh mức độ tăng lên gấp bội một cách chính xác.
    • The demand for the product grew a hundredfold in just one year. (Nhu cầu cho sản phẩm đã tăng gấp trăm lần chỉ trong một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hundred (n): Số một trăm.
  • Fold (hậu tố): Dùng để tạo thành từ chỉ bội số, dụ: twofold (gấp đôi), tenfold (gấp mười), thousandfold (gấp nghìn).
Từ đồng nghĩa
  • A hundred times: Một trăm lần (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Centuple (rất hiếm gặp): Gấp trăm lần.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật, tài chính hoặc khoa học để mô tả sự gia tăng hoặc nhân lên với hệ số 100.
  • Khi dùng như phó từ, "hundredfold" thường đứng sau động từ hoặc cụm động từ bổ nghĩa ( dụ: increase hundredfold).
  • Khi dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ ( dụ: a hundredfold increase).
hundredfold

The investment grew a hundredfold over the decade.

tính từ & phó từ
  1. gấp trăm lần
danh từ
  1. một trăm lần hơn