hundredthweight

/'hʌndrədweit/
Học thuật
Thân thiện
hundredthweight

A farmer loads a hundredthweight of grain onto a wagon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tạ (đơn vị đo khối lượng): "hundredthweight" một đơn vị đo khối lượng truyền thống, được sử dụng chủ yếuAnh Mỹ. Giá trị cụ thể của một "hundredthweight" khác nhau giữa hai quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer sold his wheat for 20 shillings per hundredthweight. (Người nông dân đã bán lúa mì của mình với giá 20 shilling mỗi tạ.)
    • In the UK, a hundredthweight is equal to 112 pounds. (Ở Anh, một tạ bằng 112 pound.)
    • The cargo had a weight of several hundredthweight. ( hàng trọng lượng vài tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long hundredthweight" hoặc "Imperial hundredthweight": Chỉ đơn vị tạ được sử dụngAnh các quốc gia Khối Thịnh vượng chung, tương đương 112 pound (khoảng 50,8 kg).

    • The old shipping manifest listed goods in long hundredthweight. (Bản kê khai hàng hóa vận chuyển liệt kê hàng theo đơn vị tạ Anh.)
  • "Short hundredthweight" hoặc "US hundredthweight": Chỉ đơn vị tạ được sử dụng ở Mỹ, tương đương 100 pound (khoảng 45,3 kg).

    • Commodities in the US are often traded per short hundredthweight. (Hàng hóa ở Mỹ thường được giao dịch theo đơn vị tạ Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Centum weight (cwt): Cách viết khác từ viết tắt phổ biến của "hundredthweight".

    • The price is listed as $15 per cwt. (Giá được niêm yết 15 đô la mỗi tạ.)
  • Quintal: Một đơn vị đo khối lượng tương đương 100 kg, đôi khi cũng được dịch "tạ" trong tiếng Việt, nhưng khác biệt về giá trị với "hundredthweight".

Từ đồng nghĩa
  • Cental (Mỹ): Đôi khi được dùng để chỉ "short hundredthweight" (100 pound).
  • Hundredweight: Cách viết phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "hundredthweight".
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, nông nghiệp truyền thống, hoặc các ngành công nghiệp như vận tải hàng hóa kim loạiAnh Mỹ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại hệ thống đo lường quốc tế (SI), đơn vị kilogram (kg) được ưa chuộng hơn.
  • Cần phân biệt giữa "long hundredthweight" (Anh) "short hundredthweight" (Mỹ) chúng giá trị khác nhau.
hundredthweight

A farmer loads a hundredthweight of grain onto a wagon.

danh từ, (viết tắt) cwt
  1. tạ (ở Anh bằng 50, 8 kg, ở Mỹ bằng 45, 3 kg)