hundredweight
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị đo lường trọng lượng: "hundredweight" là một đơn vị đo trọng lượng, thường được viết tắt là "cwt". Có ba phiên bản chính: - Hundredweight Anh (long hundredweight): bằng 112 pound (khoảng 50,8 kg). - Hundredweight Mỹ (short hundredweight): bằng 100 pound (khoảng 45,36 kg). - Hundredweight mét (metric hundredweight): bằng 100 kilôgam.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã bán một hundredweight khoai tây.)
- (Ở Anh, một hundredweight là 112 pound, nhưng ở Mỹ, nó là 100 pound.)
- (Lô hàng này nặng mười hundredweight.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "per hundredweight": trên mỗi hundredweight, dùng trong giao dịch hàng hóa.
- The price of grain is quoted per hundredweight. (Giá ngũ cốc được báo theo mỗi hundredweight.)
Biến thể và từ gần giống
- Hundredweight (viết tắt): cwt (viết tắt phổ biến trong thương mại và nông nghiệp).
- Long hundredweight: hundredweight Anh (112 pound).
- Short hundredweight: hundredweight Mỹ (100 pound).
- Metric hundredweight: hundredweight hệ mét (100 kg).
Từ đồng nghĩa
- Centner: đơn vị tương đương hundredweight ở một số nước châu Âu (thường là 100 kg).
- Quintal: đơn vị đo lường cổ, thường bằng 100 kg hoặc 100 pound tùy vùng.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs đặc biệt cho từ này, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Weigh a hundredweight: nặng một hundredweight.
- The sack weighs exactly one hundredweight. (Bao tải nặng đúng một hundredweight.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "hundredweight", nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thương mại, nông nghiệp, và vận chuyển hàng hóa.