hungting-box

/'hʌntiɳbɔks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà săn: Một căn nhà nhỏ, thường đơn giản, được sử dụng làm nơitạm thời trong mùa săn bắn. phục vụ như một nơi trú ẩn hoặc căn cứ cho các thợ săn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters retreated to the hunting-box as the storm approached. (Những người thợ săn rút về nhà săn khi cơn bão ập tới.)
    • The old hunting-box in the forest has been in his family for generations. (Căn nhà săn trong rừng đã thuộc về gia đình anh ấy qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay at a hunting-box": ở tại một nhà săn.
    • During the hunting season, they would stay at a remote hunting-box. (Trong mùa săn, họ thườngtại một nhà săn hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodge (n): nhà nghỉ, thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc giải trí ngoài trời, có thể đồng nghĩa với "hunting-box" trong một số trường hợp.
    • They built a hunting lodge deep in the woods. (Họ đã xây một nhà săn sâu trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunting lodge: nhà săn, nhà nghỉ cho thợ săn.
  • Shooting box: nhà săn (cách gọi khác, thường dùngAnh).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Hunting-box" một từ khá cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn để chỉ khái niệm tương tự "hunting lodge".
danh từ
  1. nhà săn (nhà nhỏ đểtrong mùa săn)