hungting-ground
/'hʌntiɳgraund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực săn bắn, nơi săn: Chỉ một khu vực địa lý cụ thể, thường là rừng hoặc đồng cỏ, nơi việc săn bắn động vật hoang dã được tiến hành.
- Thiên đường (của người da đỏ): Trong văn hóa và tín ngưỡng của một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ, đây là khái niệm chỉ thế giới bên kia, nơi linh hồn người đã khuất có thể săn bắn mãi mãi.
- (Nghĩa bóng) Nơi săn bắn tốt: Dùng để chỉ một địa điểm, lĩnh vực hoặc tình huống mà ở đó người ta có thể dễ dàng tìm kiếm và thu thập được thứ mình muốn, như thông tin, cơ hội, hoặc lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest has been a traditional hunting-ground for the local tribe for centuries. (Khu rừng này đã là nơi săn bắn truyền thống của bộ lạc địa phương trong nhiều thế kỷ.)
- He believed his ancestors were in the happy hunting-ground. (Anh ấy tin rằng tổ tiên của mình đang ở thiên đường săn bắn.)
- The stock market became a happy hunting-ground for savvy investors. (Thị trường chứng khoán đã trở thành một nơi săn mồi tốt cho các nhà đầu tư sành sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Happy hunting-ground(s)": Cụm từ cố định, thường được sử dụng với nghĩa bóng để chỉ một nơi tràn ngập cơ hội hoặc nguồn lực dồi dào.
- The annual tech conference is a happy hunting-ground for recruiters looking for talent. (Hội nghị công nghệ thường niên là một thiên đường săn đầu người cho các nhà tuyển dụng tìm kiếm tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunting ground (n): Cách viết thông thường (không có dấu gạch nối). Có nghĩa tương tự như "hunting-ground".
- This wetland is an important hunting ground for migratory birds. (Vùng đất ngập nước này là một khu vực săn mồi quan trọng cho các loài chim di cư.)
Từ đồng nghĩa
- Game reserve: Khu bảo tồn động vật hoang dã (nơi săn bắn có kiểm soát).
- Stalking ground: Khu vực rình mồi, nơi săn (nhấn mạnh vào hành động tiếp cận lén lút).
- Feeding ground: Bãi kiếm ăn (thường dùng cho động vật).
Thành ngữ liên quan
- A happy hunting ground: Một nơi lý tưởng để tìm kiếm hoặc thu thập thứ gì đó một cách dễ dàng và thành công.
- For antique collectors, this flea market is a happy hunting ground. (Đối với những người sưu tập đồ cổ, chợ trời này là một chốn đầy cơ hội.)
danh từ
- khu vực săn bắn, nơi săn
Idioms
- happy hunting-ground(s)thiên đường (của người da đỏ)