hungting-horn

/'hʌntiɳhɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tù và săn: Một loại kèn dài, thường được làm từ sừng động vật hoặc kim loại, được sử dụng trong các cuộc săn bắn để ra hiệu lệnh, thông báo hoặc điều phối người chó săn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of the hunting-horn echoed through the forest. (Tiếng tù và săn vang vọng khắp khu rừng.)
    • He raised the hunting-horn to his lips and blew a long, clear note. (Anh ấy đưa chiếc tù và săn lên môi thổi một hồi dài, trong trẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound the hunting-horn": thổi tù và săn (để ra hiệu lệnh bắt đầu hoặc kết thúc cuộc săn).
    • The master of the hunt sounded the hunting-horn to signal the start of the chase. (Chủ cuộc săn thổi tù và để ra hiệu lệnh bắt đầu cuộc truy đuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn (n): kèn, tù và (nghĩa chung).
    • A car horn (còi xe ô tô).
  • Bugle (n): kèn bugle, kèn hiệu (một loại kèn quân sự tương tự nhưng thường không cong).
  • Post horn (n): kèn báo hiệu của người đưa thư ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Hunting trumpet: kèn săn (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "to blow one's own horn": tự khen mình, tự quảng cáo bản thân.
    • Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "horn" (kèn) nói chung, không phải cụ thể "hunting-horn".
danh từ
  1. tù và săn