hungting-party
/'hʌntiɳ,pɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn người đi săn: Một nhóm người được tổ chức cùng nhau tham gia vào một chuyến đi săn.
- Cuộc đi săn: Bản thân sự kiện hoặc hoạt động đi săn của một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lord organized a large hunting-party to track the wild boar. (Ngài lãnh chúa đã tổ chức một đoàn người đi săn lớn để truy tìm con lợn rừng.)
- They returned from their hunting-party with several deer. (Họ trở về từ cuộc đi săn với vài con hươu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join a hunting-party": tham gia vào một đoàn đi săn.
- He was invited to join the royal hunting-party. (Anh ta được mời tham gia vào đoàn đi săn của hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunt (động từ/danh từ): săn bắn; cuộc săn.
- Hunter (danh từ): thợ săn, người đi săn.
- Hunting (danh từ): hoạt động săn bắn.
Từ đồng nghĩa
- Hunting group: nhóm đi săn.
- Hunting expedition: cuộc thám hiểm săn bắn.
danh từ
- đoàn người đi săn
- cuộc đi săn