hungting-party

/'hʌntiɳ,pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn người đi săn: Một nhóm người được tổ chức cùng nhau tham gia vào một chuyến đi săn.
    • Cuộc đi săn: Bản thân sự kiện hoặc hoạt động đi săn của một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lord organized a large hunting-party to track the wild boar. (Ngài lãnh chúa đã tổ chức một đoàn người đi săn lớn để truy tìm con lợn rừng.)
    • They returned from their hunting-party with several deer. (Họ trở về từ cuộc đi săn với vài con hươu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join a hunting-party": tham gia vào một đoàn đi săn.
    • He was invited to join the royal hunting-party. (Anh ta được mời tham gia vào đoàn đi săn của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunt (động từ/danh từ): săn bắn; cuộc săn.
  • Hunter (danh từ): thợ săn, người đi săn.
  • Hunting (danh từ): hoạt động săn bắn.
Từ đồng nghĩa
  • Hunting group: nhóm đi săn.
  • Hunting expedition: cuộc thám hiểm săn bắn.
danh từ
  1. đoàn người đi săn
  2. cuộc đi săn