hungting-season
/'hʌntiɳ,si:zn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa săn: Một khoảng thời gian cụ thể trong năm khi việc săn bắn động vật được phép theo quy định của pháp luật hoặc khi hoạt động săn bắn diễn ra phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunting season for deer usually begins in the fall. (Mùa săn hươu thường bắt đầu vào mùa thu.)
- During the hunting season, many hunters go to the forest. (Trong mùa săn, nhiều thợ săn vào rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in/out of hunting season": đang trong/ngoài mùa săn được phép.
- It is illegal to hunt these birds because they are out of hunting season. (Săn những loài chim này là bất hợp pháp vì chúng đang ngoài mùa săn được phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunt (động từ): săn, đi săn.
- Hunter (danh từ): thợ săn, người đi săn.
- Game (danh từ, trong ngữ cảnh này): thú săn, các loài động vật được săn bắn.
Từ đồng nghĩa
- Open season (danh từ): mùa săn mở (thường chỉ thời gian săn bắn hợp pháp cho một loài cụ thể).
Lưu ý
- Cụm từ này thường được viết có dấu gạch nối: hunting-season. Tuy nhiên, cách viết không có dấu gạch nối "hunting season" cũng rất phổ biến và được chấp nhận.
danh từ
- mùa săn