hunks

/hʌɳks/
Học thuật
Thân thiện
hunks

A miserly old man counts his hunks of gold in a dimly lit room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Người keo kiệt, người bủn xỉn: Từ này dùng để chỉ một người, đặc biệt đàn ông, rất hà tiện, không muốn tiêu tiền hoặc chia sẻ tài sản của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He never buys a round of drinks; he's such a hunks. (Anh ta chẳng bao giờ mua một vòng đồ uống; đúng một kẻ keo kiệt.)
    • Don't be a hunks and share some of your snacks with the class. (Đừng làm người bủn xỉn, hãy chia sẻ một ít đồ ăn vặt của em với cả lớp đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a proper hunks": một kẻ keo kiệt đúng nghĩa, rất bủn xỉn.
    • My landlord is a proper hunks; he won't even fix the leaking tap. (Ông chủ nhà tôi đúng một kẻ keo kiệt; ông ta còn chẳng chịu sửa cái vòi nước bị rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunks thường được dùngdạng số nhiều, nhưng có thể chỉ một người.
  • Skinflint (n): kẻ bủn xỉn, keo kiệt (từ đồng nghĩa gần gũi).
  • Miser (n): người hà tiện, keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Miser: người hà tiện.
  • Skinflint: kẻ bủn xỉn.
  • Tightwad: kẻ keo kiệt (từ lóng).
  • Scrooge: kẻ keo kiệt (lấy từ nhân vật trong truyện của Dickens).
Lưu ý
  • Từ "hunks" này khá cổ ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như "miser", "cheapskate", hoặc "tightwad" phổ biến hơn.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "hunk" (số ít) có nghĩa một miếng lớn hoặc một người đàn ông đẹp trai, lực lưỡng.
hunks

A miserly old man counts his hunks of gold in a dimly lit room.

danh từ
  1. người keo cú, người bủn xỉn