hunnish

/'hʌniʃ/
Học thuật
Thân thiện
hunnish

The Hunnish warriors rode swiftly across the steppe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về người Hung, tính chất của người Hung: Từ này miêu tả những đặc điểm liên quan đến người Hung, một dân tộc du mục cổ đạiTrung Á, thường được biết đến với sự tàn bạo xâm lược trong lịch sử châu Âu.
    • (Nghĩa mở rộng) Man rợ, tàn bạo, dã man: Dùng để miêu tả hành vi hoặc phong cách cực kỳ hung bạo, thiếu văn minh, dựa trên hình ảnh lịch sử về người Hung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chronicler described the invasion with hunnish brutality. (Nhà biên niên sử đã mô tả cuộc xâm lược với sự tàn bạo kiểu người Hung.)
    • His tactics were criticized as being hunnish and uncivilized. (Chiến thuật của ông ta bị chỉ trích man rợ thiếu văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hunnish behavior": hành vi man rợ, tàn bạo.

    • The dictator's suppression of dissent was nothing short of hunnish behavior. (Việc đàn áp những người bất đồng chính kiến của nhà độc tài chẳng khác gì hành vi man rợ.)
  • "of hunnish origin": nguồn gốc từ người Hung.

    • Some scholars argue that these artifacts are of hunnish origin. (Một số học giả cho rằng những hiện vật này nguồn gốc từ người Hung.)
Biến thể từ gần giống
  • Hun (n): người Hung (danh từ chỉ tộc người).
    • Attila was the most famous leader of the Huns. (Attila thủ lĩnh nổi tiếng nhất của người Hung.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbaric: man rợ, dã man.
  • Savage: hung dữ, tàn bạo.
  • Vandalistic: tính chất phá hoại (như người Vandal, một bộ tộc man rợ khác trong lịch sử).
Từ trái nghĩa
  • Civilized: văn minh.
  • Cultured: văn hóa.
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để miêu tả sự tàn bạo đặc trưng, dựa trên hình tượng lịch sử. Khi dùng với nghĩa mở rộng ("man rợ"), mang sắc thái rất mạnh thường tính chỉ trích, phê phán cao.
  • Trong sử dụng hiện đại, cần thận trọng từ này có thể chứa đựng định kiến lịch sử đối với một nhóm dân tộc cụ thể.
hunnish

The Hunnish warriors rode swiftly across the steppe.

danh từ
  1. (thuộc) rợ Hung