hurdy gurdy
Định nghĩa
Danh từ: Đàn hạc quay tay (hurdy gurdy) là một nhạc cụ tạo ra âm nhạc bằng cách quay một hình trụ có gắn các chốt nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Người nhạc công đã chơi một bài hát dân gian truyền thống trên đàn hạc quay tay.)
- (Âm thanh của đàn hạc quay tay tràn ngập hội chợ thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crank the hurdy gurdy": quay tay quay của đàn hạc quay tay để tạo ra âm thanh.
- The performer cranked the hurdy gurdy slowly to produce a haunting melody. (Người biểu diễn đã quay tay quay của đàn hạc quay tay một cách chậm rãi để tạo ra giai điệu ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurdy-gurdy (danh từ): cách viết có dấu gạch nối của cùng một nhạc cụ.
- He learned to play the hurdy-gurdy from his grandfather. (Anh ấy đã học chơi đàn hạc quay tay từ ông nội của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Wheel fiddle: đàn vĩ quay tay (một tên gọi khác không chính thức của hurdy gurdy).
- Organistrum: đàn hạc quay tay thời trung cổ (tiền thân của hurdy gurdy hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "hurdy gurdy".
Thành ngữ liên quan
- "to sound like a hurdy gurdy": có âm thanh đều đều, lặp đi lặp lại hoặc đơn điệu.
- The old machine sounded like a hurdy gurdy when it started. (Cái máy cũ kêu như đàn hạc quay tay khi nó khởi động.)