hurdy-gurdy

/'hə:di,gə:di/
Học thuật
Thân thiện
hurdy-gurdy

A musician plays a hurdy-gurdy in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn vien: Một loại nhạc cụ dây truyền thống của châu Âu, tạo ra âm thanh bằng cách quay một bánh xe bằng gỗ cọ xát vào các dây đàn. Người chơi dùng tay phải quay tay quay để làm quay bánh xe, trong khi tay trái bấm các phím để thay đổi nốt nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The street musician played a lively tune on his hurdy-gurdy. (Người nhạc đường phố chơi một giai điệu sôi động trên cây đàn vien của ông ấy.)
    • The sound of the hurdy-gurdy is often associated with medieval and folk music. (Âm thanh của đàn vien thường được liên tưởng đến nhạc trung cổ dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "hurdy-gurdy" đôi khi được dùng một cách không chính thức không chính xác để chỉ các loại nhạc cụ quay tay khác, như đàn măng-đô-lin học (barrel organ) thường thấycác xe đẩy bán kem, nhưng về mặt kỹ thuật, đây hai nhạc cụ hoàn toàn khác biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Vielle à roue (danh từ): Tên gọi tiếng Pháp của đàn hurdy-gurdy, nghĩa đen "câycầm bánh xe".
  • Drehleier (danh từ): Tên gọi tiếng Đức của đàn hurdy-gurdy.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh. Đây tên gọi cụ thể cho một loại nhạc cụ độc đáo. Có thể mô tả a stringed instrument played by a crank (một nhạc cụ dây được chơi bằng tay quay).
hurdy-gurdy

A musician plays a hurdy-gurdy in the town square.

danh từ
  1. đàn vien (một thứ đàn quay)