hurlement

Học thuật
Thân thiện
hurlement

Un loup pousse un hurlement sous la pleine lune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng tru: Âm thanh dài, to buồn thảm do một số loài động vật như chó hoặc chó sói phát ra.
    • Tiếng , tiếng thét: Một tiếng kêu lớn, dài đầy cảm xúc mạnh mẽ (như đau đớn, tức giận) của con người.
    • Tiếng gào, tiếng rít: Âm thanh mạnh mẽ, dữ dội kéo dài do các hiện tượng tự nhiên như gió tạo ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Người ta nghe thấy tiếng tru của bầy sói trong rừng.)
  • (Những tiếng đau đớn của người bị thương đã báo động cho đội cứu hộ.)
  • (Gó thổi với những tiếng rít ghê rợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser un hurlement": Thốt ra/ cất lên một tiếng thét.
    • Il a poussé un hurlement de terreur en voyant l'araignée. (Anh ấy thốt lên một tiếng thét kinh hãi khi nhìn thấy con nhện.)
  • "Hurlement à la mort": Tiếng tru/tiếng thét (như thể) đến chết, thể hiện sự đau đớn hoặc phẫn nộ tột cùng.
    • Les supporters ont poussé un hurlement à la mort après la décision de l'arbitre. (Các cổ động viên đã gào lên một tiếng thét phẫn nộ sau quyết định của trọng tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Hurler (động từ): Tru, lên, gào thét.
    • Le chien hurle à la lune. (Con chó tru lên với mặt trăng.)
  • Hurleur, hurleuse (danh từ): Người hay gào thét.
  • Cri (danh từ giống đực): Tiếng kêu, tiếng la. ("Cri" thường ngắn hơn ít dữ dội hơn "hurlement").
  • Rugissement (danh từ giống đực): Tiếng gầm (của sư tử, hổ).
  • Beuglement (danh từ giống đực): Tiếng rống (của ).
Từ đồng nghĩa
  • Rugissement: Tiếng gầm (dành cho thú dữ).
  • Vrille (trong văn học, chỉ tiếng thét chói tai): Tiếng thét chói tai.
  • Clameur: Tiếng la hét ầm ĩ của đám đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường được hình thành với động từ "hurler".)

Thành ngữ liên quan
  • À hurler de rire: Buồn cười đến chết, rất buồn cười (nghĩa bóng, chỉ điều đó hài hước đến mức muốn gào lên cười).
    • Cette blague est à hurler de rire ! (Câu chuyện cười này buồn cười đến chết đi được!)
  • Hurler avec les loups: Hùa theo số đông, a dua (nghĩa bóng: "tru với bầy sói").
    • Il ne faut pas toujours hurler avec les loups. (Không nên lúc nào cũng hùa theo số đông.)
hurlement

Un loup pousse un hurlement sous la pleine lune.

danh từ giống đực
  1. tiếng tru (chó, chó sói)
  2. tiếng , tiếng thét
    • Hurlements de souffrance
      tiếng đau đớn
    • Hurlements de rage
      tiếng thét tức giận
  3. tiếng gào, tiếng rít (của gió)