hurlement

danh từ giống đực
  1. tiếng tru (chó, chó sói)
  2. tiếng , tiếng thét
    • Hurlements de souffrance
      tiếng đau đớn
    • Hurlements de rage
      tiếng thét tức giận
  3. tiếng gào, tiếng rít (của gió)
hurlement
Un loup pousse un hurlement sous la pleine lune.