hurly-burly

/'hə:li,bə:li/
Học thuật
Thân thiện
hurly-burly

The children's birthday party was a cheerful hurly-burly of games and laughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh ồn ào huyên náo, cảnh hỗn loạn náo động: "hurly-burly" chỉ một tình huống hoặc môi trường cực kỳ ồn ào, hỗn độn đầy náo động, thường do nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer the quiet countryside to the hurly-burly of city life. (Tôi thích vùng nông thôn yên tĩnh hơn cảnh hỗn độn náo động của cuộc sống thành phố.)
    • After the concert, the hurly-burly of the crowd exiting was overwhelming. (Sau buổi hòa nhạc, cảnh hỗn loạn ồn ào của đám đông tan ra thật choáng ngợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the hurly-burly of politics/business": sự hỗn độn, cạnh tranh khốc liệt náo nhiệt trong lĩnh vực chính trị/kinh doanh.
    • He grew tired of the hurly-burly of corporate life and decided to retire early. (Anh ấy chán ngấy với sự hỗn độn náo nhiệt của cuộc sống công sở quyết định nghỉ hưu sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hubbub (n): tiếng ồn ào, sự huyên náo (thường của đám đông).
  • Commotion (n): sự náo động, sự xôn xao.
  • Tumult (n): sự hỗn loạn, náo loạn (có thể cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Uproar: sự ồn ào, om sòm.
  • Pandemonium: cảnh hỗn loạn cực độ, cảnh lộn xộn.
  • Bedlam: cảnh hỗn loạn, ồn ào (như trong nhà thương điên).
Thành ngữ liên quan
  • All the hurly-burly: tất cả sự ồn ào hỗn độn đó (thường dùng để nhấn mạnh).
    • Once the children left, the house was finally free from all the hurly-burly. (Một khi trẻ đã đi, ngôi nhà cuối cùng cũng thoát khỏi tất cả sự ồn ào hỗn độn đó.)
hurly-burly

The children's birthday party was a cheerful hurly-burly of games and laughter.

danh từ
  1. cảnh ồn ào huyên náo; cảnh hỗn độn náo động