hurtless
/'hə:tlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hại, không gây tác hại, không gây tổn thương: Mô tả một thứ gì đó vô hại, không gây ra thiệt hại, chấn thương hoặc đau đớn.
- Không bị tổn thương: (Nghĩa cổ, ít dùng) Mô tả trạng thái không bị thương tích hoặc tổn hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The child's words were sharp, but ultimately hurtless. (Lời nói của đứa trẻ sắc bén, nhưng cuối cùng thì vô hại.)
- He assured us that the chemical was completely hurtless to the environment. (Anh ấy cam đoan với chúng tôi rằng hóa chất đó hoàn toàn không gây hại cho môi trường.)
- (Nghĩa cổ) The knight emerged from the battle hurtless. (Người hiệp sĩ bước ra khỏi trận chiến mà không bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hurtless remark": lời nhận xét vô hại, không có ý gây tổn thương.
- She made a hurtless comment about the weather. (Cô ấy đưa ra một nhận xét vô hại về thời tiết.)
"hurtless to the touch": vô hại khi chạm vào, không gây nguy hiểm khi tiếp xúc.
- The plant looks dangerous but is actually hurtless to the touch. (Cây trông nguy hiểm nhưng thực ra vô hại khi chạm vào.)
Biến thể và từ gần giống
Harmless (adj): vô hại. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn nhiều so với "hurtless").
- It was just a harmless joke. (Đó chỉ là một trò đùa vô hại.)
Innocuous (adj): vô thưởng vô phạt, không có tác hại.
- The substance is innocuous when ingested in small amounts. (Chất này vô hại khi được tiêu thụ với lượng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Harmless: vô hại.
- Innocent: ngây thơ, vô tội, không có hại.
- Safe: an toàn.
- Inoffensive: không xúc phạm, không gây khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Harmful: có hại.
- Hurtful: gây tổn thương, làm đau lòng.
- Damaging: gây thiệt hại.
- Injurious: gây thương tích, có hại.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: Từ "hurtless" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "harmless" được ưa chuộng và phổ biến hơn rất nhiều để diễn đạt ý "không có hại".
- Ngữ cảnh: Có thể gặp trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các văn bản có tính chất trang trọng, cổ điển.
tính từ
- không có hại, không gây tác hại, không gây tổn thương
- không bị tổn thương