heartless

/'hɑ:tlis/
tính từ
  1. vô tình, không có tình
  2. nhẫn tâm; ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "heartless"

heartless
A heartless villain laughs as the hero struggles.