husbandhood
/'hʌzbəndhud/ Cách viết khác : (husbandship) /'hʌzbəndʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cương vị làm chồng, tư cách người chồng: "Husbandhood" chỉ trạng thái, địa vị hoặc phẩm chất của một người đàn ông khi đã kết hôn và trở thành chồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He embraced his husbandhood with great responsibility. (Anh ấy đảm nhận cương vị làm chồng với trách nhiệm lớn lao.)
- The book discusses the duties and joys of husbandhood. (Cuốn sách thảo luận về bổn phận và niềm vui của tư cách người chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter into husbandhood": bước vào cương vị làm chồng.
- After the wedding, he officially entered into husbandhood. (Sau đám cưới, anh ấy chính thức bước vào cương vị làm chồng.)
"the responsibilities of husbandhood": những trách nhiệm của tư cách người chồng.
- He was well-prepared for the responsibilities of husbandhood. (Anh ấy đã được chuẩn bị kỹ lưỡng cho những trách nhiệm của tư cách người chồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Husbandship (n): (cách viết khác) cương vị làm chồng.
- "Husbandship" is a less common variant of "husbandhood". ("Husbandship" là một biến thể ít phổ biến hơn của "husbandhood".)
Từ đồng nghĩa
- Marital role as a husband: vai trò hôn nhân với tư cách là chồng.
- State of being a husband: tình trạng là một người chồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "husbandhood").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "husbandhood").
danh từ
- cương vị làm chồng