husbandlike

/'hʌzbəndlaik/
Học thuật
Thân thiện
husbandlike

He shows his husbandlike care by preparing a warm meal for his family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như một người chồng: những phẩm chất, hành vi hoặc đặc điểm được mong đợi hoặc điển hình của một người chồng tốt.
    • Xứng đáng một người chồng: Thể hiện sự đáng tin cậy, chăm sóc trách nhiệm giống như một người chồng lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His husbandlike care for his sick friend was deeply moving. (Sự chăm sóc như một người chồng của anh ấy dành cho người bạn bị ốm thật sâu sắc cảm động.)
    • She appreciated his husbandlike sense of responsibility in managing their household. ( ấy trân trọng tinh thần trách nhiệm xứng đáng một người chồng của anh ấy trong việc quản lý gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "husbandlike devotion": sự tận tụy như một người chồng.

    • He showed husbandlike devotion by always putting his family's needs first. (Anh ấy thể hiện sự tận tụy như một người chồng bằng cách luôn đặt nhu cầu của gia đình lên hàng đầu.)
  • "in a husbandlike manner": một cách đàng hoàng, trách nhiệm như một người chồng.

    • He took care of the finances in a husbandlike manner. (Anh ấy quản lý tài chính một cách đàng hoàng như một người chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Husbandly (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) thuộc về người chồng, xứng đáng chồng.
    • He offered her husbandly advice. (Anh ấy đưa ra lời khuyên đúng mực của một người chồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spousal: thuộc về vợ chồng (mang tính trang trọng hơn, có thể chỉ cả chồng lẫn vợ).
  • Conjugal: thuộc về quan hệ vợ chồng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc quan hệ hôn nhân).
husbandlike

He shows his husbandlike care by preparing a warm meal for his family.

tính từ
  1. như một người chồng, xứng đáng một người chồng