hush-ship
/'hʌʃʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu chiến đóng bí mật: Một con tàu chiến được đóng hoặc chế tạo trong vòng bí mật, thường để tránh sự chú ý của công chúng hoặc đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government launched a new hush-ship last month. (Chính phủ đã hạ thủy một tàu chiến đóng bí mật mới vào tháng trước.)
- The details of the hush-ship's capabilities are classified. (Chi tiết về khả năng của con tàu chiến đóng bí mật này được xếp vào loại mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to build a hush-ship": đóng một tàu chiến bí mật.
- The naval yard was tasked to build a hush-ship under tight security. (Xưởng đóng tàu hải quân được giao nhiệm vụ đóng một tàu chiến bí mật dưới sự bảo vệ an ninh nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hush-hush (adj): bí mật, kín đáo.
- The project is very hush-hush. (Dự án này rất bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Secret warship: tàu chiến bí mật.
- Covert naval vessel: tàu hải quân bí mật.