hushaby

/'hʌʃəbai/
Học thuật
Thân thiện
hushaby

A mother sings a hushaby to her baby.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Ơi ơi ru hợi ru hời!: Một từ dùng để ru trẻ em ngủ, thường được nói hoặc hát với giọng điệu nhẹ nhàng, êm ái.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Hushaby, baby, don't you cry," the mother sang softly. ("Ơi ơi ru hợi, con đừng khóc nữa," người mẹ hát nhẹ nhàng.)
    • She whispered "hushaby" as she rocked the cradle. ( ấy thì thầm "ơi ơi ru hợi" khi đung đưa chiếc nôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một phần của bài hát ru: Từ này thường xuất hiện trong các câu mở đầu hoặc điệp khúc của các bài hát ru cổ điển.
    • The lullaby began with a gentle "hushaby". (Bài hát ru bắt đầu bằng một tiếng "ơi ơi" dịu dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hush (thán từ/động từ): Suỵt, im lặng (dùng để yêu cầu giữ yên lặng, có thể dùng khi ru trẻ nhưng ít đặc trưng hơn "hushaby").
  • Lullaby (danh từ): Bài hát ru.
Từ đồng nghĩa
  • Hush now: Suỵt nào, im lặng nào (dùng để trấn an, ru ngủ).
  • Sleep now: Ngủ đi nào.
hushaby

A mother sings a hushaby to her baby.

thán từ
  1. ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em)