hushed-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thông tin, tin tức) được bưng bít, được ỉm đi, được giữ kín: Dùng để mô tả thông tin đã bị che giấu một cách cố ý, thường bởi những người có ảnh hưởng hoặc quyền lực, để ngăn không cho công chúng biết đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hushed-up scandal eventually came to light. (Vụ bê bối bị bưng bít cuối cùng cũng bị phanh phui.)
- There were rumors of a hushed-up agreement between the two companies. (Có những tin đồn về một thỏa thuận bị ỉm đi giữa hai công ty.)
- The details of the incident remained hushed-up for years. (Chi tiết của vụ việc vẫn bị giữ kín trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hushed-up affair": một vụ việc bị bưng bít.
- The newspaper tried to expose the hushed-up affair. (Tờ báo cố gắng phơi bày vụ việc bị bưng bít.)
- "to keep something hushed-up": giữ cho điều gì đó bí mật, không để lộ ra.
- The government tried to keep the report hushed-up. (Chính phủ đã cố gắng giữ cho báo cáo đó không bị tiết lộ.)
Biến thể và từ gần giống
- To hush up (cụm động từ): bưng bít, ỉm đi (một tin tức, vụ việc).
- They tried to hush up the mistake. (Họ đã cố gắng ỉm đi lỗi lầm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Covered-up: bị che đậy.
- Suppressed: bị đàn áp, bị kiểm duyệt (thông tin).
- Concealed: bị che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hush up: (đã liệt kê ở mục Biến thể).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hushed-up")
Adjective
- (thông tin, hay tin tức)được bưng bít, ỉm đi