hushed-up

Học thuật
Thân thiện
hushed-up

The company kept the hushed-up report from the public.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thông tin, tin tức) được bưng bít, được ỉm đi, được giữ kín: Dùng để mô tả thông tin đã bị che giấu một cách cố ý, thường bởi những người ảnh hưởng hoặc quyền lực, để ngăn không cho công chúng biết đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hushed-up scandal eventually came to light. (Vụ bê bối bị bưng bít cuối cùng cũng bị phanh phui.)
    • There were rumors of a hushed-up agreement between the two companies. ( những tin đồn về một thỏa thuận bị ỉm đi giữa hai công ty.)
    • The details of the incident remained hushed-up for years. (Chi tiết của vụ việc vẫn bị giữ kín trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hushed-up affair": một vụ việc bị bưng bít.
    • The newspaper tried to expose the hushed-up affair. (Tờ báo cố gắng phơi bày vụ việc bị bưng bít.)
  • "to keep something hushed-up": giữ cho điều đó bí mật, không để lộ ra.
    • The government tried to keep the report hushed-up. (Chính phủ đã cố gắng giữ cho báo cáo đó không bị tiết lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • To hush up (cụm động từ): bưng bít, ỉm đi (một tin tức, vụ việc).
    • They tried to hush up the mistake. (Họ đã cố gắng ỉm đi lỗi lầm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Covered-up: bị che đậy.
  • Suppressed: bị đàn áp, bị kiểm duyệt (thông tin).
  • Concealed: bị che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hush up: (đã liệt kêmục Biến thể).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hushed-up")

hushed-up

The company kept the hushed-up report from the public.

Adjective
  1. (thông tin, hay tin tức)được bưng bít, ỉm đi