hushing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh xuỵt xuỵt (thường là để biểu lộ sự không tán thành): "hushing" chỉ hành động hoặc âm thanh phát ra khi một người hoặc một nhóm người ra hiệu yêu cầu im lặng, thường bằng cách phát ra âm "xuỵt". Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự phản đối hoặc không hài lòng.
- Tiếng la ó, phản đối: Trong ngữ cảnh biểu diễn hoặc sự kiện công cộng, "hushing" có thể ám chỉ tiếng ồn ào từ khán giả nhằm thể hiện sự không đồng tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The performers could not be heard over the hushing of the audience. (Các nghệ sĩ không thể được nghe thấy vì tiếng xuỵt xuỵt phản đối của khán giả.)
- A loud hushing came from the back of the room when the speaker made a controversial statement. (Một tiếng xuỵt xuỵt lớn vang lên từ phía cuối phòng khi diễn giả đưa ra một tuyên bố gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hushing" như một hành động xã hội: Từ này thường được dùng để mô tả một phản ứng tập thể, không chỉ là âm thanh đơn thuần mà còn là một hình thức phản đối mang tính cộng đồng.
- The hushing of the crowd was a clear sign of disapproval. (Tiếng xuỵt xuỵt của đám đông là một dấu hiệu rõ ràng của sự không tán thành.)
Biến thể và từ gần giống
Hush (động từ): yêu cầu im lặng, làm cho yên tĩnh.
- She tried to hush the children. (Cô ấy cố gắng bảo trẻ em im lặng.)
Hush (danh từ): sự im lặng, yên tĩnh.
- A hush fell over the room. (Một sự im lặng bao trùm căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Hissing: tiếng rít, tiếng la ó (thường là âm thanh phát ra từ khán giả để phản đối).
- Shushing: hành động ra hiệu im lặng bằng cách phát âm "suỵt".
- Catcalling: tiếng huýt sáo hoặc la ó (thường mang tính chế giễu hoặc quấy rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hush up: bịt miệng, che giấu (thông tin, sự việc).
- They tried to hush up the scandal. (Họ đã cố gắng bịt miệng vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
- Hush money: tiền hối lộ để giữ im lặng.
- He was offered hush money to keep quiet about the incident. (Anh ta được đưa tiền hối lộ để giữ im lặng về vụ việc.)