hatching
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật vẽ nét chéo: "hatching" là kỹ thuật tạo bóng hoặc tạo sắc thái trong hội họa và vẽ kỹ thuật bằng cách sử dụng nhiều đường kẻ song song hoặc chéo nhau.
- Sự nở (trứng): "hatching" cũng chỉ quá trình trứng được ấp và nở ra con non, đặc biệt là ở chim, bò sát hoặc côn trùng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (kỹ thuật vẽ):
- The artist used fine hatching to create shadows in the drawing. (Họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật vẽ nét chéo mảnh để tạo bóng trong bức vẽ.)
- Cross-hatching involves overlapping lines for darker tones. (Vẽ nét chéo chồng lên nhau liên quan đến việc đan xen các đường kẻ để tạo tông màu tối hơn.)
Danh từ (sinh học):
- The hatching of the eggs took about three weeks. (Sự nở của những quả trứng mất khoảng ba tuần.)
- The farmer waited anxiously for the hatching of the chicks. (Người nông dân sốt ruột chờ đợi sự nở của những chú gà con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hatching pattern": mẫu nét chéo (trong đồ họa hoặc bản đồ).
- The map uses a hatching pattern to indicate forested areas. (Bản đồ sử dụng mẫu nét chéo để chỉ các khu vực có rừng.)
"Hatching process": quy trình nở (trong nông nghiệp hoặc sinh học).
- The hatching process requires precise temperature and humidity. (Quy trình nở đòi hỏi nhiệt độ và độ ẩm chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Hatch (động từ): nở (trứng), ấp trứng; vẽ nét chéo.
- The eggs will hatch in a few days. (Những quả trứng sẽ nở trong vài ngày nữa.)
- He hatched the drawing to add depth. (Anh ấy vẽ nét chéo lên bức vẽ để thêm chiều sâu.)
Hatchling (danh từ): con non mới nở.
- The hatchling turtles crawled toward the sea. (Những con rùa mới nở bò về phía biển.)
Từ đồng nghĩa
- Kỹ thuật vẽ: (tạo bóng), (vẽ nét chéo chồng).
- Sinh học: (sự ấp trứng), (sự xuất hiện, nở ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hatch out: nở ra (trứng).
- The chicks finally hatched out of their shells. (Những chú gà con cuối cùng đã nở ra khỏi vỏ trứng.)
Hatch up: âm mưu, bày đặt (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không liên quan đến "hatching" chính thức).
- They hatched up a plan to escape. (Chúng đã bày mưu một kế hoạch để trốn thoát.)
Thành ngữ liên quan
- "Count one's chickens before they hatch": đếm gà trước khi trứng nở (nghĩa là lạc quan quá sớm về một kết quả chưa chắc chắn).
- Don't count your chickens before they hatch; the deal hasn't been signed yet. (Đừng đếm gà trước khi trứng nở; thỏa thuận vẫn chưa được ký kết.)