huskily
/'hʌskili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khản giọng, một cách khàn khàn: Dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc phát ra âm thanh bằng một giọng nói khô, thô ráp và trầm, thường do đau họng, cảm xúc mạnh, hoặc sau khi la hét.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- "I've lost my voice," she whispered huskily. ("Tôi bị mất tiếng rồi," cô ấy thì thầm một cách khàn khàn.)
- After the concert, the singer could only speak huskily. (Sau buổi hòa nhạc, ca sĩ chỉ có thể nói chuyện một cách khản giọng.)
- He called her name huskily, his throat tight with emotion. (Anh ấy gọi tên cô một cách khàn khàn, cổ họng thắt lại vì xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say/laugh/ask huskily": nói/cười/hỏi một cách khàn khàn.
- "Are you sure?" he asked huskily, doubt clear in his rough voice. ("Anh có chắc không?" anh ta hỏi một cách khàn khàn, sự nghi ngờ rõ ràng trong giọng nói thô ráp.)
- "to speak huskily": nói chuyện bằng giọng khản.
- The old sailor began to speak huskily about his adventures. (Người thủy thủ già bắt đầu kể chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình bằng một giọng khàn khàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Husky (tính từ): khản giọng, khàn khàn; (danh từ) chó Husky (một giống chó kéo xe).
- He had a husky voice after the cold. (Anh ấy có một giọng nói khàn khàn sau khi bị cảm.)
- Hoarsely (phó từ): một cách khản cổ, một cách khàn khàn (gần như đồng nghĩa với "huskily").
- He shouted hoarsely for help. (Anh ta kêu cứu một cách khản cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Hoarsely: một cách khản cổ, khàn đục.
- Throatily: một cách trầm ấm từ cổ họng (có thể mang sắc thái gợi cảm hơn "huskily").
- Roughly: một cách thô ráp (về âm thanh/giọng nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ phó từ "huskily".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "huskily".)