husking
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bóc vỏ, sự tách vỏ: "husking" chỉ hành động hoặc quá trình loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của các loại hạt, ngũ cốc, trái cây hoặc rau củ, thường là vỏ khô hoặc vỏ cứng.
- Cuộc tụ họp bóc vỏ ngô: Trong bối cảnh văn hóa nông thôn (đặc biệt ở Mỹ), "husking" còn chỉ một sự kiện xã hội nơi mọi người cùng nhau bóc vỏ ngô, thường kết hợp với trò chuyện, ăn uống và giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Việc bóc vỏ ngô mất rất nhiều thời gian.)
- (Họ tổ chức một buổi tụ họp bóc vỏ ngô để chuẩn bị ngô cho mùa đông.)
- (Sau khi bóc vỏ, các hạt đã sẵn sàng để xay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corn husking": cụm từ chỉ hành động bóc vỏ ngô, thường được dùng trong nông nghiệp hoặc văn hóa dân gian.
- Corn husking was a common autumn activity in rural communities. (Bóc vỏ ngô là một hoạt động mùa thu phổ biến trong các cộng đồng nông thôn.)
- "Husking bee": một biến thể của "husking party", chỉ sự kiện cộng đồng nơi mọi người cùng bóc vỏ ngô.
- The local church hosted a husking bee to help farmers. (Nhà thờ địa phương tổ chức một buổi bóc vỏ ngô cộng đồng để giúp nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Husk (danh từ): vỏ (của hạt, ngũ cốc).
- The husk of the coconut is very tough. (Vỏ của quả dừa rất cứng.)
- Husk (động từ): bóc vỏ, tách vỏ (hành động).
- She husked the corn quickly. (Cô ấy bóc vỏ ngô một cách nhanh chóng.)
- Husker (danh từ): người bóc vỏ, máy bóc vỏ.
- The husker worked efficiently in the field. (Người bóc vỏ làm việc hiệu quả trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Shelling: bóc vỏ (thường dùng cho các loại hạt có vỏ cứng như đậu, hạt dẻ).
- Peeling: lột vỏ (thường dùng cho trái cây hoặc rau củ có vỏ mềm).
- Shucking: bóc vỏ (đặc biệt là vỏ ngô hoặc vỏ sò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Husk off: bóc vỏ ra khỏi.
- They husked off the dry leaves from the corn. (Họ bóc vỏ khô ra khỏi trái ngô.)
- Husk out: loại bỏ vỏ hoàn toàn.
- The machine husks out the grains efficiently. (Máy móc loại bỏ vỏ hạt một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Husking the truth: (hiếm, nghĩa bóng) bóc trần sự thật, tiết lộ điều gì đó ẩn giấu.
- The journalist spent months husking the truth about the scandal. (Nhà báo đã dành nhiều tháng để bóc trần sự thật về vụ bê bối.)