hustings

/'hʌstiɳz/
Học thuật
Thân thiện
hustings

A candidate delivers a speech at a hustings event.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Diễn đàn vận động bầu cử: Một loạt các sự kiện, bài phát biểu công khai hoạt động các ứng cử viên thực hiện để tranh cử, đặc biệt trước một cuộc bầu cử.
    • (Sử học) Đài phong đại biểu quốc hội: Ở Anh, trước năm 1872, đây nơi chính thức để công bố kết quả bầu cử nghị viện.
    • Thủ tục bầu cử (vào quốc hội): Các hoạt động quy trình liên quan đến một cuộc bầu cử chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The candidate spent weeks on the hustings, meeting voters in every town. (Ứng cử viên đã dành nhiều tuần trên diễn đàn vận động, gặp gỡ cử trimọi thị trấn.)
    • The energy on the hustings was electric as the election drew near. (Bầu không khí trên các diễn đàn vận động thật sôi động khi ngày bầu cử đến gần.)
    • In the 19th century, the hustings were a formal platform for declaring election results. (Vào thế kỷ 19, "hustings" một bục chính thức để công bố kết quả bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the hustings": đang tham gia vận động tranh cử tích cực.

    • With the election just a month away, all the candidates are on the hustings daily. (Với cuộc bầu cử chỉ còn một tháng, tất cả các ứng cử viên đều tham gia vận động hàng ngày.)
  • "hustings speech": bài phát biểu vận động tranh cử.

    • Her main hustings speech focused on economic reform. (Bài phát biểu vận động chính của tập trung vào cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Campaign trail (n): chuỗi các sự kiện vận động tranh cử (nghĩa tương tự, thường dùng trong tiếng Anh hiện đại).

    • He joined the candidate on the campaign trail. (Anh ấy tham gia cùng ứng cử viên trên đường vận động.)
  • Electioneering (n): hoạt động vận động bầu cử.

    • The law regulates electioneering near polling stations. (Luật điều chỉnh hoạt động vận động gần các điểm bỏ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Campaigning: vận động tranh cử.
  • Stump: (từ Mỹ) đi diễn thuyết vận động tranh cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hustings")

Thành ngữ liên quan
  • To take to the hustings: bắt đầu chiến dịch vận động tranh cử công khai.
    • The senator will take to the hustings next week to defend her seat. (Thượng nghị sĩ sẽ bắt đầu vận động công khai vào tuần tới để bảo vệ ghế của mình.)
hustings

A candidate delivers a speech at a hustings event.

danh từ số nhiều
  1. (sử học) đài phong đại biểu quốc hội (trước năm 1872 ở Anh)
  2. thủ tục bầu cử (vào quốc hội)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diễn đàn vận động bầu cử

Từ gần giống