hastings

Học thuật
Thân thiện
hastings

The Battle of Hastings was fought on a hill in 1066.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Một thành phốĐông Sussex, Anh: Một thị trấnbờ biển phía nam nước Anh, nổi tiếng nơi diễn ra một trận chiến lịch sử quan trọng.
    • Trận Hastings (1066): Trận đánh quyết định trong lịch sử nước Anh, nơi William, Công tước xứ Normandy, đánh bại vua Harold II của Anh (người Saxon), mở đường cho cuộc chinh phục của người Norman.
    • Kiến trúc sư người Mỹ (1860-1929): Thomas Hastings, một kiến trúc sư người Mỹ, đồng sáng lập công ty kiến trúc quan trọng Carrère and Hastings.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We visited Hastings and saw the ruins of the castle. (Chúng tôi đã thăm Hastings nhìn thấy tàn tích của lâu đài.)
    • The Battle of Hastings in 1066 changed the course of English history. (Trận Hastings năm 1066 đã thay đổi tiến trình lịch sử nước Anh.)
    • The New York Public Library's main building was designed by Hastings and his partner. (Tòa nhà chính của Thư viện Công cộng New York được thiết kế bởi Hastings đối tác của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "1066 and All That": Một cụm từ hài hước trong văn hóa Anh thường dùng để chỉ sự kiện Trận Hastings cuộc chinh phục của người Norman, tượng trưng cho một mốc lịch sử phức tạp được nhớ một cách đơn giản.
    • For many British students, medieval history is just "1066 and All That". (Đối với nhiều học sinh Anh, lịch sử trung cổ chỉ đơn giản "1066 tất cả những thứ đó".)
Biến thể từ liên quan
  • Hastingsite (Danh từ): Một loại khoáng vật amphibol, được đặt tên theo địa danh Hastings, Ontario, Canada.
  • Norman Conquest (Danh từ): Cuộc chinh phục của người Norman, hệ quả trực tiếp của Trận Hastings.
Từ đồng nghĩa
  • Battle of Hastings (Danh từ): Trận Hastings (cách gọi đầy đủ).
  • 1066 (Danh từ): Thường được dùng như một cách viết tắt để chỉ trận chiến hoặc năm xảy ra sự kiện lịch sử này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan
  • To meet one's Hastings: (Thành ngữ ẩn dụ, hiếm gặp) Để gặp phải thất bại quyết định hoặc thời khắc then chốt, lấy cảm hứng từ số phận của Vua Harold II trong trận chiến.
    • The ambitious project met its Hastings due to lack of funding. (Dự án đầy tham vọng đã gặp phải thất bại quyết định do thiếu kinh phí.)
hastings

The Battle of Hastings was fought on a hill in 1066.

Noun
  1. kiến trúc sư người Hoa Kỳ (1860-1929), người cùng với John Merven Carrere đã thành lập một công ty kiến trúc rất quan trọng
  2. thành phốĐông Sussex nơi các trận chiến Hastings đã diễn ra
  3. trận đánh quyết định trong đó William (công tước của Normandy) đánh bại Saxons dưới quyền của Harold II (1066)

Từ gần giống