hutment

/'hʌtmənt/
Học thuật
Thân thiện
hutment

A row of simple hutments lines the edge of the training ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu nhà gỗ tạm thời (dùng trong quân sự): "Hutment" chỉ một khu vực tập hợp các lều hoặc nhà gỗ đơn giản, tạm thời, thường được sử dụng để làm chỗcho binh lính hoặc nhân viên.
    • Sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm: Nghĩa này nhấn mạnh đến hành động hoặc tình trạng trú trong một khu nhà gỗ tạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were housed in a large hutment near the training ground. (Những người lính được bố trítrong một khu nhà gỗ tạm lớn gần bãi tập.)
    • After the earthquake, a hutment was quickly erected to shelter the displaced families. (Sau trận động đất, một khu nhà gỗ tạm đã được dựng lên nhanh chóng để che chở cho các gia đình mất nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Military hutment": khu nhà gỗ tạm quân sự.

    • The military hutment provided basic shelter for the troops during the exercise. (Khu nhà gỗ tạm quân sự cung cấp chỗcơ bản cho binh lính trong suốt cuộc tập trận.)
  • "Temporary hutment": khu nhà gỗ tạm thời.

    • The construction workers lived in a temporary hutment at the site. (Các công nhân xây dựng sống trong một khu nhà gỗ tạm thời tại công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hut (n): túp lều, nhà gỗ nhỏ.

    • They built a small hut in the forest. (Họ dựng một túp lều nhỏ trong rừng.)
  • Encampment (n): trại, nơi đóng quân (nghĩa rộng hơn, có thể không phải nhà gỗ).

    • The refugee encampment grew larger every day. (Trại tị nạn ngày càng mở rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Barracks: doanh trại, nhà ở tập thể cho binh lính (thường kiên cố hơn "hutment").
  • Billet: nơi đóng quân tạm thời, chỗcho lính.
  • Cantonment: khu vực đóng quân, doanh trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hutment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hutment")

hutment

A row of simple hutments lines the edge of the training ground.

danh từ
  1. (quân sự) sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thời