huxley

huxley

A student reads a book by Huxley in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người): - Huxley họ của một gia tộc nổi tiếng người Anh, bao gồm nhiều nhà khoa học nhà văn ảnh hưởng lớn trong các lĩnh vực sinh học, sinh lý học văn học. 1. Thomas Henry Huxley (1825-1895): Nhà sinh vật học người Anh, người ủng hộ mạnh mẽ thuyết tiến hóa của Darwin. Ông được mệnh danh "Chó Bull của Darwin" lối tranh luận sắc bén. 2. Aldous Huxley (1894-1963): Nhà văn người Anh, cháu trai của Thomas Huxley. Ông nổi tiếng với tác phẩm "Brave New World" (Thế giới mới tươi đẹp), một tiểu thuyết không tưởng mô tả một xã hội bị kiểm soát khoa học. 3. Andrew Huxley (1917-2012): Nhà sinh lý học người Anh, cùng với Alan Hodgkin, khám phá ra vai trò của ion kali natri trong việc truyền xung thần kinh. Ông đã đoạt giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1963.

dụ sử dụng
  • (Thomas Huxley một nhân vật chủ chốt trong thế giới khoa học thời Victoria.)
  • (Tiểu thuyết Brave New World của Aldous Huxley vẫn một tác phẩm kinh điển của văn học phản địa đàng.)
  • (Công trình của Andrew Huxley về xung thần kinh đã cách mạng hóa ngành sinh học thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huxleyan" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các tác phẩm hoặc tư tưởng của Aldous Huxley, đặc biệt về các chủ đề kiểm soát xã hội, công nghệ chủ nghĩa toàn trị.
    • The novel presents a Huxleyan vision of a future where happiness is chemically enforced. (Cuốn tiểu thuyết trình bày một tầm nhìn Huxleyan về tương lai nơi hạnh phúc bị áp đặt bằng hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Huxleyan (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của nhà văn Aldous Huxley.
    • His writing style is distinctly Huxleyan. (Phong cách viết của ông ấy mang đậm chất Huxleyan.)
Từ đồng nghĩa
  • Thomas Huxley có thể được gọi là "Darwin's Bulldog" (Chó Bull của Darwin) trong bối cảnh lịch sử khoa học.
  • Aldous Huxley thường được liên hệ với "dystopian author" (tác giả phản địa đàng).
Các cụm từ liên quan
  • "Huxley family": Gia tộc Huxley, một trong những gia tộc trí thức nổi bật nhất của Anh.
    • The Huxley family has made remarkable contributions to science and literature. (Gia tộc Huxley đã những đóng góp đáng kể cho khoa học văn học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "Huxley". Tuy nhiên, cụm từ "a Huxleyan nightmare" (cơn ác mộng kiểu Huxley) đôi khi được dùng để mô tả một xã hội tương lai bị kiểm soát chặt chẽ bởi công nghệ.