huy chương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật làm bằng kim loại, thường có hình tròn, được tạo ra làm biểu tượng đặc biệt để tặng thưởng cho cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc trong các lĩnh vực như thể thao, quân sự, lao động, học tập, v.v. Vật phẩm này thường do nhà nước hoặc một tổ chức có thẩm quyền đặt ra và trao tặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vận động viên ấy đã giành được huy chương vàng tại Đại hội Thể thao Đông Nam Á.
- Ông ấy được Nhà nước trao tặng huy chương vì những đóng góp to lớn cho ngành giáo dục.
- Bộ sưu tập huy chương của cựu chiến binh thật đáng nể.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đoạt huy chương": giành được huy chương (thường trong các cuộc thi đấu).
- Đội tuyển bơi lội đã đoạt huy chương ở hầu hết các nội dung.
- "Huy chương vàng/bạc/đồng": các cấp bậc huy chương phổ biến, lần lượt tương ứng với giải nhất, nhì, ba.
- Thành tích cao nhất của cô ấy tại Olympic là một huy chương bạc.
- "Truy tặng huy chương": trao tặng huy chương cho người đã khuất để ghi nhận công lao.
- Người anh hùng liệt sĩ được truy tặng huy chương cao quý.
Biến thể và từ liên quan
- Huy hiệu (danh từ): Biểu tượng nhỏ bằng kim loại, thường đeo trên ngực để thể hiện thành viên của một tổ chức, ngành nghề, hoặc để ghi nhận một danh hiệu (ví dụ: Huy hiệu Đảng viên, Huy hiệu Lao động sáng tạo).
- Huân chương (danh từ): Vật phẩm bằng kim loại hình ngôi sao, thường cao quý hơn huy chương, do Nhà nước trao tặng để ghi nhận những cống hiến đặc biệt lớn lao (ví dụ: Huân chương Lao động, Huân chương Chiến công).
- Huy chương học (cụm danh từ): Huy chương dành riêng để tặng thưởng trong lĩnh vực học tập, nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
- Mề-đay (danh từ, từ mượn tiếng Pháp: ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ huy chương.
- Phù hiệu (danh từ): Vật biểu thị tư cách, chức vụ, thường không mang ý nghĩa tặng thưởng thành tích như huy chương.
Các cụm từ liên quan
- Đội huy chương (cụm danh từ): Chỉ tập thể những người đã được nhận huy chương.
- Những vận động viên trong đội huy chương đều là niềm tự hào của quốc gia.
- Lễ trao huy chương (cụm danh từ): Buổi lễ trang trọng để trao tặng huy chương.
- Lễ trao huy chương được tổ chức long trọng tại cung điện.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Được mùa huy chương": (cách nói ví von) chỉ một giai đoạn hoặc kỳ thi đấu giành được rất nhiều huy chương.
- Năm nay, thể thao Việt Nam được mùa huy chương tại SEA Games.
- d. Vật làm bằng kim loại, dùng làm dấu hiệu đặc biệt do nhà nước hay tổ chức xã hội đặt ra để tặng thưởng những người có thành tích. Huy chương chiến sĩ vẻ vang. Đoạt huy chương vàng tại olympic.