huyết cầu tố

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất protein màu đỏ trong hồng cầu, chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các vận chuyển một phần khí cacbonic ngược lại: "Huyết cầu tố" một phân tử phức tạp, quyết định màu đỏ của máu, đóng vai trò sống còn trong quá trình hô hấp của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xét nghiệm máu cho thấy chỉ số huyết cầu tố của bệnh nhân thấp hơn mức bình thường.
    • Thiếu sắt có thể dẫn đến tình trạng thiếu huyết cầu tố, gây ra bệnh thiếu máu.
    • Huyết cầu tố kết hợp với oxy tạo thành hợp chất màu đỏ tươi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Chỉ số huyết cầu tố (Hb) một thông số quan trọng trong xét nghiệm công thức máu, dùng để chẩn đoán theo dõi các bệnh về máu.

    • Bác sĩ yêu cầu theo dõi định kỳ nồng độ huyết cầu tố để đánh giá đáp ứng điều trị.
  • Trong sinh học phân tử: Cấu trúc của phân tử huyết cầu tố có thể bị thay đổi do đột biến gen, dẫn đến các bệnh như thiếu máu hồng cầu hình liềm.

    • Nghiên cứu tập trung vào chế đột biến làm biến đổi cấu trúc huyết cầu tố.
Biến thể từ gần giống
  • Hemoglobin: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của huyết cầu tố.
  • Hb: Ký hiệu viết tắt thông dụng trong y học.
  • Huyết sắc tố: Một tên gọi khác đồng nghĩa với "huyết cầu tố".
Từ đồng nghĩa
  • Huyết sắc tố: Chất tạo màu trong máu.
Các cụm từ liên quan
  • Thiếu huyết cầu tố: Tình trạng nồng độ huyết cầu tố trong máu thấp hơn mức sinh lý bình thường.

    • Phụ nữ mang thai dễ bị thiếu huyết cầu tố nếu chế độ dinh dưỡng không đủ sắt.
  • Huyết cầu tố A1c (HbA1c): Một dạng huyết cầu tố đặc biệt kết hợp với glucose, dùng làm chỉ số theo dõi đường huyết trung bình trong bệnh tiểu đường.

    • Xét nghiệm HbA1c phản ánh mức kiểm soát đường huyết trong vòng 2-3 tháng qua.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "huyết cầu tố".

huyết cầu tố
Bác sĩ giải thích về huyết cầu tố bằng một mô hình đơn giản.