huyết tính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính sốt sắng, nhiệt tình làm việc nghĩa: "Huyết tính" chỉ phẩm chất nhiệt huyết, sẵn sàng hành động vì việc nghĩa, vì lẽ phải một cách tự nguyện và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có huyết tính, luôn sẵn sàng giúp đỡ người gặp nạn.
- Huyết tính của những người lính khiến họ xông pha nơi chiến trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thể hiện huyết tính": bộc lộ, hành động một cách đầy nhiệt huyết vì nghĩa.
- Anh ta đã thể hiện huyết tính của mình khi đứng lên bảo vệ người yếu thế.
"Con người đầy huyết tính": chỉ một người có bản tính mạnh mẽ, khảng khái, trọng nghĩa khí.
- Ông ấy là một nhà lãnh đạo đầy huyết tính, được mọi người kính trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Nghĩa khí (danh từ): khí phách của người trọng nghĩa, sẵn sàng vì việc nghĩa.
- Hào khí (danh từ): khí phách mạnh mẽ, hào hùng, thường gắn với tinh thần bất khuất.
- Nhiệt huyết (danh từ): lòng nhiệt tình, say mê hết mình vì một mục đích, lý tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Khảng khái: có tính cách mạnh mẽ, ngay thẳng, sẵn sàng bênh vực lẽ phải.
- Trượng nghĩa: hành động theo lẽ phải, vì nghĩa lớn.
Lưu ý sử dụng
- "Huyết tính" là một từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để ca ngợi phẩm chất cao đẹp của con người.
- Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa lòng nhiệt huyết ("huyết") và hành động vì lẽ phải, đạo nghĩa ("tính").
- Tính sốt sắng làm việc nghĩa.