huyết thanh tố

huyết thanh tố

Ốc mượn hồn sử dụng huyết thanh tố để vận chuyển oxy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Huyết thanh tố một loại protein trong máu (huyết tương) của một số động vật không xương sống (như ốc, tôm, cua), chức năng vận chuyển oxy, tương tự như hemoglobin ở động vật xương sống. Huyết thanh tố chứa đồng, làm cho máu màu xanh lam khi kết hợp với oxy.
    • Trong y học: "huyết thanh tố" cũng có thể được dùng để chỉ một thành phần trong huyết thanh tính chất kháng thể hoặc tham gia vào phản ứng miễn dịch, nhưng nghĩa phổ biến hơn hémocyanine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Huyết thanh tố giúp ốc sên vận chuyển oxy trong môi trường nước. (Hémocyanine giúp ốc sên vận chuyển oxy trong môi trường nước.)
    • Màu xanh lam của máu tôm do huyết thanh tố tạo ra. (Màu xanh lam của máu tôm do hémocyanine tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huyết thanh tố đồng": chỉ hémocyanine, nhấn mạnh vai trò của đồng trong cấu trúc phân tử.

    • Huyết thanh tố đồng một loại hemocyanin chứa ion đồng. (Hémocyanine đồng một loại hemocyanin chứa ion đồng.)
  • "Huyết thanh tố trong miễn dịch học": trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ các kháng thể hoặc protein miễn dịch trong huyết thanh.

    • Huyết thanh tố trong huyết thanh miễn dịch giúp chống lại vi khuẩn. (Các protein trong huyết thanh miễn dịch giúp chống lại vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Huyết thanh (danh từ): phần lỏng của máu sau khi đông, không chứa tế bào máu.

    • Huyết thanh được dùng trong xét nghiệm y học. (Phần lỏng của máu được dùng trong xét nghiệm y học.)
  • Hemoglobin (danh từ): protein vận chuyển oxy trong máu động vật xương sống, chứa sắt, làm cho máu màu đỏ.

    • Hemoglobin huyết thanh tố của động vật . (Hemoglobin hémocyanine của động vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Hemocyanin (danh từ): tên khoa học của huyết thanh tố trong động vật không xương sống.

    • Hemocyanin một loại huyết thanh tố. (Hemocyanin một loại hémocyanine.)
  • Protein vận chuyển oxy: nhóm protein thực hiện chức năng chuyên chở oxy trong cơ thể.

    • Huyết thanh tố một protein vận chuyển oxy. (Hémocyanine một protein vận chuyển oxy.)
Thành ngữ liên quan
  • Máu xanh lam: thành ngữ chỉ máu của loài động vật huyết thanh tố, như ốc, tôm.
    • Loài nhện máu xanh lam nhờ huyết thanh tố. (Loài nhện máu màu xanh lam nhờ hémocyanine.)