hy vọng

Học thuật
Thân thiện
hy vọng

Một người mẹ ôm con và nhìn về phía trước với hy vọng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Mong muốn, tin tưởng một điều đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai: "Hy vọng" trạng thái tâm lý mong đợi niềm tin vào một kết quả tích cực, một điều mong ước.
    • Đặt kỳ vọng, nuôi dưỡng niềm tin: Hành động nuôi dưỡng sự lạc quan chờ đợi một sự việc theo chiều hướng mình muốn.
  2. Danh từ:

    • Niềm tin lạc quan về tương lai, sự mong đợi điều tốt lành: "Hy vọng" chỉ cảm giác hoặc trạng thái tinh thần tích cực, ánh sáng dẫn lối trong khó khăn.
    • Điều mong ước, mục tiêu được kỳ vọng trong tương lai: Cũng có thể dùng để chỉ chính điều cụ thể người ta đang trông chờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • ấy luôn hy vọng con mình sẽ khỏe mạnh. (She always hopes her child will be healthy.)
    • Chúng tôi hy vọng thời tiết ngày mai sẽ đẹp. (We hope the weather will be nice tomorrow.)
  • Danh từ:

    • Trong lúc khó khăn, hy vọng thứ duy nhất giữ chúng tôi lại. (In difficult times, hope is the only thing that keeps us going.)
    • Dự án này mang lại nhiều hy vọng cho cộng đồng. (This project brings a lot of hope to the community.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi hy vọng": giữ vững, vun đắp niềm tin vào điều đó.

    • thất bại, anh ấy vẫn nuôi hy vọng sẽ thành công lần sau. (Despite the failure, he still holds onto the hope that he will succeed next time.)
  • "tia hy vọng": một dấu hiệu nhỏ, một chút cơ hội mang lại niềm lạc quan.

    • Lời hứa của bác sĩ tia hy vọng cuối cùng cho gia đình họ. (The doctor's promise was the last glimmer of hope for their family.)
  • "hy vọng hão" / "hy vọng viển vông": niềm hy vọng không cơ sở, khó có thể thành hiện thực.

    • Đó chỉ một hy vọng hão mà thôi. (That is just a vain hope.)
Biến thể từ gần giống
  • Hi vọng: Cách viết dùng phổ biến khác, hoàn toàn đồng nghĩa với "hy vọng".
  • Kỳ vọng (động từ/danh từ): Mong đợi một cách thiết tha, thường đi kèm sự tin tưởng mạnh mẽ vào một kết quả cụ thể. Mang sắc thái mong đợi cao hơn "hy vọng".
  • Mong muốn (động từ/danh từ): Ước ao, muốn được điều đó. Nhấn mạnh vào ước nguyện hơn niềm tin vào khả năng xảy ra.
  • Ước mong (động từ/danh từ): Mong ước thiết tha, thường về điều tốt đẹp. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giàu cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Trông mong: Chờ đợi mong mỏi điều đó xảy ra.
  • Trông chờ: Mong đợi với sự chú ý sốt ruột.
  • Tin tưởng: lòng tin chắc chắn vào ai đó hoặc điều đó (nhấn mạnh yếu tố "tin" hơn "mong").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hy vọng vào ai/điều : Đặt niềm tin sự mong đợi vào một đối tượng cụ thể.

    • Anh ấy hy vọng vào sự giúp đỡ của bạn . (He is hoping for help from his friends.)
  • Đánh mất hy vọng: Không còn niềm tin hay mong đợi vào tương lai nữa.

    • Sau nhiều lần thất bại, ấy gần như đánh mất hy vọng. (After many failures, she almost lost hope.)
Thành ngữ liên quan
  • Hy vọng cuối cùng sẽ tắt: (Tương đương "Hope dies last") Diễn tả rằng con người thường giữ lấy hy vọng đến phút cuối cùng, trong hoàn cảnh tồi tệ nhất.
  • Sống hy vọng: Nhấn mạnh tầm quan trọng của hy vọng đối với cuộc sống, rằng hy vọng thì mới động lực để sống vượt qua khó khăn.
hy vọng

Một người mẹ ôm con và nhìn về phía trước với hy vọng.

  1. (id.) x. hi vọng.