hyacinthe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Hiaxin, ngọc da cam: Một loại đá quý màu nâu cam hoặc đỏ cam, là một biến thể của zircon.
- (Văn học) Vải màu nâu da cam: Chỉ một loại vải có màu nâu cam, thường được nhắc đến trong văn chương cổ điển.
- (Thực vật học, từ cũ nghĩa cũ) Như jacinthe: Cách viết cũ của từ "jacinthe", dùng để chỉ cây hoa dạ lan hương (hyacinth).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bague était ornée d'une belle hyacinthe. (Chiếc nhân được trang trí bằng một viên hiaxin đẹp.)
- Elle portait une robe d'hyacinthe dans le tableau. (Trong bức tranh, cô ấy mặc một chiếc váy bằng vải màu nâu da cam.)
- Dans ce vieux traité de botanique, on trouve le mot "hyacinthe" pour désigner la fleur. (Trong chuyên khảo thực vật học cũ này, người ta dùng từ "hyacinthe" để chỉ loài hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couleur hyacinthe": Màu nâu cam, màu của đá hiaxin.
- Le ciel prenait une teinte hyacinthe au coucher du soleil. (Bầu trời mang một sắc màu nâu cam khi mặt trời lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacinthe (n.f): Cách viết hiện đại và phổ biến hơn.
- (Thực vật học) Hoa dạ lan hương, hoa tiên ông.
- (Màu sắc) Màu xanh tím của hoa dạ lan hương.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa đá quý) Zircon hyacinthe: zircon màu cam.
- (Cho nghĩa màu sắc) Orange-brun: nâu cam.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) hiaxin, ngọc da cam
- (văn học) vải màu nâu da cam
- (thực vật học, từ cũ nghĩa cũ) như jacinthe