hyaena

/hai'i:nə/ Cách viết khác : (hyaena) /hai'i:nə/
danh từ
  1. (động vật học) linh cẩu
  2. (nghĩa bóng) người tàn bạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hyaena
A spotted hyaena stands alert on the African savanna at dusk.