hyaloïde

Học thuật
Thân thiện
hyaloïde

La membrane hyaloïde est une structure transparente à l'intérieur de l'œil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Trong, trong suốt: Thuật ngữ "hyaloïde" mô tả một cấu trúc tính chất trong suốt, giống như thủy tinh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La membrane hyaloïde est une enveloppe transparente. (Màng trongmột lớp màng trong suốt.)
    • Le corps vitré est contenu dans la capsule hyaloïde. (Dịch kính được chứa trong bao trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các cụm danh từ chuyên môn, đặc biệttrong lĩnh vực nhãn khoa giải phẫu học, để chỉ các cấu trúc trong suốt của mắt.
Biến thể từ liên quan
  • Membrane hyaloïde (danh từ): Màng trong, màng thủy tinh thể. Đâylớp màng trong suốt bao bọc dịch kính của mắt.
  • Capsule hyaloïde (danh từ): Bao trong. Một tên gọi khác của màng hyaloïde.
  • Artère hyaloïde (danh từ): Động mạch trong. Một mạch máu ở mắt thai nhi, thường thoái triển trước khi sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Transparente: Trong suốt.
  • Vitreuse: tính chất thủy tinh, trong như thủy tinh (thường dùng trong "humeur vitreuse" - dịch kính).
Ghi chú
  • "Hyaloïde" là một thuật ngữ chuyên ngành nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ("hyalos" nghĩa là thủy tinh). Từ này hiếm khi được sử dụng độc lập gần như luôn đi kèm với một danh từ (như "membrane", "capsule") để tạo thành một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể.
hyaloïde

La membrane hyaloïde est une structure transparente à l'intérieur de l'œil.

tính từ
  1. (giải phẫu) trong
    • Membrane hyaloïde
      màng trong (bao dịch kính)

Từ gần giống