hyalite

/'haiəlait/
danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) hialit, opan thủy tinh
  2. thủy tinh đen (có công dụng như sứ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hyalite
Une hyalite transparente repose sur une étagère de collection minéralogique.