hyalite

/'haiəlait/
Học thuật
Thân thiện
hyalite

Une hyalite transparente repose sur une étagère de collection minéralogique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Hialit, opan thủy tinh: Một loại khoáng vật, một dạng trong suốt của opal, thường không màu hoặc màu nhạt, ánh thủy tinh hoặc sáp.
    • Thủy tinh đen (có công dụng như sứ): Một loại vật liệu thủy tinh màu đen, được sử dụng với mục đích tương tự như đồ sứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La hyalite est une variété d'opale transparente. (Hialit là một loại opan trong suốt.)
    • Ce vase ancien est fabriqué en hyalite noire. (Chiếc bình cổ này được làm bằng thủy tinh đen hyalite.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc sưu tầm, hyalite thường được mô tả cùng với các đặc tính quang học hoặc thành phần hóa học của .
    • La collection présente un spécimen de hyalite aux reflets bleutés. (Bộ sưu tập trưng bày một mẫu vật hyalite ánh xanh lam.)
Biến thể từ gần giống
  • Opale (n.f): Opan - tên gọi chung của nhóm khoáng vật hyalitemột biến thể trong suốt.
  • Verre (n.m): Thủy tinh - vật liệu liên quan đến nghĩa thứ hai của hyalite.
Từ đồng nghĩa
  • Opale hyaline: Opan trong suốt (cách gọi mô tả trong khoáng vật học).
  • Verre noir: Thủy tinh đen (cho nghĩa thứ hai).
hyalite

Une hyalite transparente repose sur une étagère de collection minéralogique.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) hialit, opan thủy tinh
  2. thủy tinh đen (có công dụng như sứ)

Từ gần giống