hyalite
/'haiəlait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Hialit, opan thủy tinh: Một loại khoáng vật, một dạng trong suốt của opal, thường không màu hoặc có màu nhạt, có ánh thủy tinh hoặc sáp.
- Thủy tinh đen (có công dụng như sứ): Một loại vật liệu thủy tinh màu đen, được sử dụng với mục đích tương tự như đồ sứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La hyalite est une variété d'opale transparente. (Hialit là một loại opan trong suốt.)
- Ce vase ancien est fabriqué en hyalite noire. (Chiếc bình cổ này được làm bằng thủy tinh đen hyalite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học hoặc sưu tầm, hyalite thường được mô tả cùng với các đặc tính quang học hoặc thành phần hóa học của nó.
- La collection présente un spécimen de hyalite aux reflets bleutés. (Bộ sưu tập trưng bày một mẫu vật hyalite có ánh xanh lam.)
Biến thể và từ gần giống
- Opale (n.f): Opan - tên gọi chung của nhóm khoáng vật mà hyalite là một biến thể trong suốt.
- Verre (n.m): Thủy tinh - vật liệu liên quan đến nghĩa thứ hai của hyalite.
Từ đồng nghĩa
- Opale hyaline: Opan trong suốt (cách gọi mô tả trong khoáng vật học).
- Verre noir: Thủy tinh đen (cho nghĩa thứ hai).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) hialit, opan thủy tinh
- thủy tinh đen (có công dụng như sứ)