hybridation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lai (giống): Quá trình kết hợp các đặc điểm di truyền từ hai cá thể, giống hoặc loài khác nhau để tạo ra một cá thể mới, thường nhằm mục đích cải thiện hoặc kết hợp các đặc tính mong muốn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, nông nghiệp và hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'hybridation de ces deux espèces de roses a donné une fleur très résistante. (Sự lai giống của hai loài hoa hồng này đã tạo ra một bông hoa rất khỏe mạnh.)
- L'hybridation est une technique courante en agriculture moderne. (Lai giống là một kỹ thuật phổ biến trong nông nghiệp hiện đại.)
- En chimie, on parle d'hybridation des orbitales atomiques. (Trong hóa học, người ta nói về sự lai hóa các orbital nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hybridation inter-spécifique": Lai khác loài, lai giữa các loài khác nhau.
- L'hybridation inter-spécifique est parfois difficile à réaliser. (Lai khác loài đôi khi khó thực hiện.)
"Hybridation moléculaire": Lai phân tử, một kỹ thuật trong sinh học phân tử để phát hiện các trình tự DNA hoặc RNA cụ thể.
- L'hybridation moléculaire est utilisée pour le diagnostic de certaines maladies. (Lai phân tử được sử dụng để chẩn đoán một số bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Hybride (danh từ giống đực/cái): Con lai, giống lai, vật lai.
- Cette plante est un hybride naturel. (Cây này là một giống lai tự nhiên.)
Hybrider (động từ): Lai, lai giống, lai tạo.
- Les chercheurs essaient d'hybrider ces deux variétés de blé. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng lai hai giống lúa mì này.)
Từ đồng nghĩa
- Croisement: Sự lai giống, sự giao phối chéo (thường dùng trong chăn nuôi, trồng trọt).
- Métissage: Sự pha trộn, lai tạp (thường dùng trong sinh học hoặc theo nghĩa văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "hybridation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hybridation")
danh từ giống cái
- sự lai (giống)