hybrider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lai giống, cho lai: Hành động kết hợp hai giống, loài hoặc chủng loại khác nhau để tạo ra một cá thể hoặc giống mới mang đặc tính của cả hai bố mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les chercheurs ont réussi à hybrider deux espèces de roses pour obtenir une nouvelle variété. (Các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc lai giống hai loài hoa hồng để tạo ra một giống mới.)
- On peut hybrider certaines plantes pour les rendre plus résistantes. (Người ta có thể lai giống một số loài cây để làm cho chúng trở nên kháng bệnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong công nghệ: Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghệ, "hybrider" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc kết hợp hai hệ thống hoặc công nghệ khác nhau.
- L'entreprise cherche à hybrider les énergies renouvelables avec les sources traditionnelles. (Công ty đang tìm cách kết hợp các nguồn năng lượng tái tạo với các nguồn truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Hybride (tính từ): lai, hỗn hợp.
- Une voiture hybride. (Một chiếc xe ô tô lai [sử dụng cả xăng và điện].)
- Hybride (danh từ): giống lai, vật lai.
- Le mulet est un hybride. (Con la là một giống lai.)
- Hybridation (danh từ giống cái): sự lai giống, sự lai tạo.
- L'hybridation est une technique courante en agriculture. (Lai giống là một kỹ thuật phổ biến trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Croiser: lai giống, cho giao phối.
- Métisser: lai (thường dùng cho người hoặc động vật).
Từ trái nghĩa
- Purifier: làm thuần chủng, tinh lọc.
- Isoler: cách ly, tách biệt.
ngoại động từ
- (cho) lai
- Hybrider l'âne et la jumentlai lừa và ngựa