hybridisme

Học thuật
Thân thiện
hybridisme

L'hybridisme est un phénomène courant dans le monde végétal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính lai, trạng thái lai: Trạng thái của một sinh vật hoặc thực thể được tạo ra từ sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau, thườngtừ các loài, giống hoặc nguồn gốc khác biệt.
    • Sự pha trộn, tính hỗn hợp: Trong ngôn ngữ học hoặc văn hóa, chỉ hiện tượng pha trộn, kết hợp các yếu tố từ các hệ thống khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'hybridisme de cette plante est le résultat de nombreuses années de recherche. (Tính lai của loài cây nàykết quả của nhiều năm nghiên cứu.)
    • L'hybridisme linguistique est courant dans les régions frontalières. (Hiện tượng lai ngôn ngữ phổ biếncác vùng biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học, hybridisme thường được dùng để mô tả chính xác trạng thái hoặc đặc tính của một cá thể lai (hybride), hơn là quá trình tạo ra .
    • L'étude porte sur l'hybridisme stable de ces populations animales. (Nghiên cứu tập trung vào tính lai ổn định của các quần thể động vật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hybridité (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với hybridisme, chỉ tính chất lai, sự lai tạp.

    • L'hybridité culturelle est un thème important dans la littérature postcoloniale. (Tính lai văn hóa là một chủ đề quan trọng trong văn học hậu thuộc địa.)
  • Hybride (danh từ giống đực/tính từ): Chỉ cá thể lai hoặc tính chất lai.

    • Une voiture hybride. (Một chiếc xe ô lai - chạy bằng cả xăng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Métissage: Sự pha trộn, lai tạp (thường dùng trong nhân chủng học, văn hóa).
  • Croisement: Sự lai giống, giao phối (thường nhấn mạnh đến hành động hoặc quá trình).
hybridisme

L'hybridisme est un phénomène courant dans le monde végétal.

danh từ giống đực
  1. như hybridité

Từ có nhắc đến "hybridisme"