hybridity

/hai'briditi/
Học thuật
Thân thiện
hybridity

A garden displays the hybridity of two rose species.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất lai, trạng thái lai: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó được tạo thành từ sự kết hợp của các yếu tố khác biệt, đặc biệt từ các nguồn gốc, nền văn hóa hoặc truyền thống khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hybridity of modern cuisine is fascinating. (Tính chất lai của ẩm thực hiện đại thật hấp dẫn.)
    • Cultural hybridity is a common feature in globalized societies. (Tính lai văn hóa một đặc điểm phổ biến trong các xã hội toàn cầu hóa.)
    • The novel explores the hybridity of identity in a post-colonial context. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính chất lai của bản sắc trong bối cảnh hậu thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hybridity" trong lý thuyết văn hóa hậu thuộc địa: Khái niệm này thường được dùng để mô tả phân tích sự pha trộn phức tạp giữa các nền văn hóa, ngôn ngữ bản sắc, đặc biệt kết quả của chủ nghĩa thực dân toàn cầu hóa.
    • The scholar's work focuses on the hybridity of language in migrant communities. (Công trình nghiên cứu của học giả tập trung vào tính lai của ngôn ngữ trong các cộng đồng di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Hybrid (danh từ/tính từ): vật lai, giống lai; tính chất lai.
    • A hybrid plant. (Một loài cây lai.)
  • Hybridize (động từ): lai tạo, làm cho tính lai.
    • Cultures often hybridize over time. (Các nền văn hóa thường lai tạo theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixture: sự pha trộn.
  • Fusion: sự hợp nhất, sự kết hợp.
  • Crossbreed: sự lai giống (thường dùng cho động thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hybridity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hybridity")

hybridity

A garden displays the hybridity of two rose species.

danh từ
  1. tính chất lai