hydathode
Định nghĩa
Danh từ: Lỗ thoát nước, một cấu trúc lỗ nhỏ trên bề mặt hoặc mép lá của thực vật bậc cao, có chức năng tiết ra nước (thường là giọt nước) ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Lỗ thoát nước cho phép cây giải phóng lượng nước dư thừa trong điều kiện độ ẩm cao.)
- (Lỗ thoát nước thường xuất hiện ở mép lá của nhiều loài thực vật thủy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydathode secretion": sự tiết nước qua lỗ thoát nước.
- The hydathode secretion process is called guttation. (Quá trình tiết nước qua lỗ thoát nước được gọi là sự ứ giọt.)
"Hydathode structure": cấu trúc của lỗ thoát nước.
- The hydathode structure includes a group of cells called epithem. (Cấu trúc của lỗ thoát nước bao gồm một nhóm tế bào gọi là tế bào biểu bì.)
Biến thể và từ gần giống
Hydathodal (tính từ): thuộc về lỗ thoát nước.
- The hydathodal tissue is specialized for water secretion. (Mô lỗ thoát nước chuyên biệt hóa để tiết nước.)
Stomata (danh từ): lỗ khí, một cấu trúc khác trên lá (khác với hydathode ở chỗ chủ yếu thoát hơi nước và trao đổi khí).
- Unlike hydathodes, stomata can open and close to regulate gas exchange. (Không giống như lỗ thoát nước, lỗ khí có thể đóng mở để điều chỉnh trao đổi khí.)
Từ đồng nghĩa
- Water pore: lỗ nước (thuật ngữ mô tả chức năng).
- Guttation pore: lỗ ứ giọt (nhấn mạnh quá trình tiết nước thành giọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Excrete through hydathodes: bài tiết qua lỗ thoát nước.
- Plants excrete water through hydathodes when soil moisture is high. (Cây bài tiết nước qua lỗ thoát nước khi độ ẩm đất cao.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydathode" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.