hotheaded

Adjective
  1. nóng nảy, nóng vội, bộp chộp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "hotheaded"

Từ có nhắc đến "hotheaded"

hotheaded
A hotheaded driver honks angrily in a traffic jam.