hydatid
/'haidətid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, Ký sinh trùng học):
- Bọc sán, nang sán: Một loại nang hoặc u nang chứa đầy dịch, hình thành trong cơ thể người hoặc động vật do ấu trùng của một số loài sán dây, đặc biệt là sán Echinococcus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ultrasound revealed a hydatid in the patient's liver. (Siêu âm phát hiện một bọc sán trong gan của bệnh nhân.)
- Surgery is often required to remove a large hydatid cyst. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để loại bỏ một nang sán lớn.)
- Hydatid disease is a serious zoonotic infection. (Bệnh nang sán là một bệnh nhiễm trùng zoonotic nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydatid cyst": Nang sán, bọc sán. Đây là thuật ngữ y học chính xác và phổ biến nhất.
- The characteristic appearance of a hydatid cyst on imaging is often diagnostic. (Hình ảnh đặc trưng của một nang sán trên phim chẩn đoán hình ảnh thường mang tính chất chẩn đoán.)
"Hydatid disease" / "Echinococcosis": Bệnh nang sán, bệnh do nhiễm ấu trùng sán Echinococcus.
- Hydatid disease is more common in pastoral communities. (Bệnh nang sán phổ biến hơn ở các cộng đồng chăn nuôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Hydatidosis (n): Tên gọi khác của bệnh nang sán, bệnh do nhiễm nang sán.
- Echinococcosis (n): Bệnh do sán gây ra, đồng nghĩa với hydatid disease.
- Cyst (n): Nang, u nang. Một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Echinococcal cyst: Nang sán Echinococcus.
- Larval cyst: Nang ấu trùng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hydatid" hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh y học, thú y hoặc ký sinh trùng học. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, từ thông dụng và chính xác nhất để dịch "hydatid" (khi nói về bệnh) là "bọc sán" hoặc "nang sán".
nội động từ
- (y học), (giải phẫu) bọng nước
- bọc sán