hydrémie

Học thuật
Thân thiện
hydrémie

Une infirmière prélève un échantillon de sang pour vérifier l'hydrémie d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh loãng máu: Một tình trạng bệnhtrong đó máu bị loãng một cách bất thường, thường do sự gia tăng tỷ lệ huyết tương so với các tế bào máu hoặc do sự pha loãng các thành phần của máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'hydrémie peut être causée par une consommation excessive de liquides. (Bệnh loãng máu có thể được gây ra bởi việc tiêu thụ quá nhiều chất lỏng.)
    • Le médecin a diagnostiqué un cas d'hydrémie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trường hợp bệnh loãng máubệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrémie relative": chứng loãng máu tương đối.

    • L'hydrémie relative est souvent liée à une perte de globules rouges. (Chứng loãng máu tương đối thường liên quan đến việc mất hồng cầu.)
  • "hydrémie absolue": chứng loãng máu tuyệt đối.

    • L'hydrémie absolue implique une augmentation réelle du volume plasmatique. (Chứng loãng máu tuyệt đối liên quan đến sự gia tăng thực sự của thể tích huyết tương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrémique (adj): (thuộc về) bệnh loãng máu.
    • Un état hydrémique (một trạng thái loãng máu).
Từ đồng nghĩa
  • Hémodilution (n.f): sự pha loãng máu.
  • Anhydrémie (n.f): (Y học) trạng thái thiếu nước trong máu (nghĩa trái ngược).
hydrémie

Une infirmière prélève un échantillon de sang pour vérifier l'hydrémie d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh loãng máu