hydracide

Học thuật
Thân thiện
hydracide

Un chimiste verse un hydracide dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiđraxit: Trong hóa học, "hydracide" là một loại axit không chứa oxy, trong đó hydro liên kết trực tiếp với một nguyên tố phi kim khác (như clo, brom, iốt...). Công thức chung là HX, trong đó X là một halogen hoặc một nguyên tố tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'acide chlorhydrique (HCl) est un hydracide. (Axit clohiđric (HCl) là một hiđraxit.)
    • Les hydracides sont souvent des acides forts. (Các hiđraxit thườngnhững axit mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ, thuật ngữ này được dùng để phân biệt với oxacide (oxoaxit), là loại axit chứa oxy.
    • La classification distingue les hydracides des oxacides. (Sự phân loại phân biệt hiđraxit với oxoaxit.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide (danh từ giống đực): axit.
  • Oxacide (danh từ giống đực): oxoaxit (axit chứa oxy).
Từ đồng nghĩa
  • Acide hydrogéné: axit hiđro hóa (cách gọi mô tả ít phổ biến hơn).
  • Acide binaire: axit nhị nguyên (cách gọi dựa trên thành phần cấu tạo).
hydracide

Un chimiste verse un hydracide dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) hiđraxit