hydracide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hiđraxit: Trong hóa học, "hydracide" là một loại axit không chứa oxy, trong đó hydro liên kết trực tiếp với một nguyên tố phi kim khác (như clo, brom, iốt...). Công thức chung là HX, trong đó X là một halogen hoặc một nguyên tố tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'acide chlorhydrique (HCl) est un hydracide. (Axit clohiđric (HCl) là một hiđraxit.)
- Les hydracides sont souvent des acides forts. (Các hiđraxit thường là những axit mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ, thuật ngữ này được dùng để phân biệt với oxacide (oxoaxit), là loại axit có chứa oxy.
- La classification distingue les hydracides des oxacides. (Sự phân loại phân biệt hiđraxit với oxoaxit.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide (danh từ giống đực): axit.
- Oxacide (danh từ giống đực): oxoaxit (axit có chứa oxy).
Từ đồng nghĩa
- Acide hydrogéné: axit hiđro hóa (cách gọi mô tả ít phổ biến hơn).
- Acide binaire: axit nhị nguyên (cách gọi dựa trên thành phần cấu tạo).
danh từ giống đực
- (hóa học) hiđraxit