hydrangea

/hai'dreindʤə/
Học thuật
Thân thiện
hydrangea

A gardener carefully prunes a hydrangea bush in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câycầu, cây hoa đĩa: Một loại cây bụi hoa, thường rụng hoặc thường xanh, thuộc chi Hydrangea. Hoa của mọc thành từng chùm lớn, tròn hoặc hình cầu, nhiều màu sắc như trắng, hồng, xanh lam, tùy thuộc vào độ pH của đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden is famous for its beautiful blue hydrangeas. (Khu vườn nổi tiếng với những câycầu xanh tuyệt đẹp.)
    • She planted a hydrangea near the front porch. ( ấy đã trồng một cây hoa đĩa gần hiên nhà phía trước.)
    • The color of a hydrangea bloom can indicate the acidity of the soil. (Màu sắc của hoacầu có thể cho biết độ chua của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrangea macrophylla": Tên khoa học của loàicầu phổ biến nhất, thường được trồng trong vườn.

    • Hydrangea macrophylla is also known as bigleaf hydrangea. (Hydrangea macrophylla còn được gọi làcầu to.)
  • "Hydrangea paniculata": Một loàicầu khác hoa chùm hình chóp.

    • Hydrangea paniculata is more cold-hardy than other varieties. (Tú cầu paniculata chịu lạnh tốt hơn các giống khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrangeaceous (adj): Thuộc họcầu (Hydrangeaceae).
    • The hydrangeaceous plants in the botanical garden are well-labeled. (Các cây thuộc họcầu trong vườn bách thảo được dán nhãn rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hortensia: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho câycầu, đặc biệt loài .
    • In some regions, hydrangeas are called hortensias. (Ở một số vùng, câycầu được gọi là hortensia.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "hydrangea". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loài cây.)

hydrangea

A gardener carefully prunes a hydrangea bush in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) câycầu, cây hoa đĩa

Từ chứa "hydrangea"