hydrargyric
/,haidrɑ:'dʤirik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thuỷ ngân: Từ này mô tả tính chất liên quan đến nguyên tố hóa học thủy ngân (ký hiệu Hg).
- Có chứa thủy ngân: Chỉ một chất hoặc hợp chất có thành phần bao gồm thủy ngân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hydrargyric compound was handled with extreme caution in the laboratory. (Hợp chất có chứa thủy ngân được xử lý hết sức thận trọng trong phòng thí nghiệm.)
- Old thermometers contained hydrargyric substances. (Nhiệt kế cũ chứa các chất có thủy ngân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hydrargyric properties": các tính chất của thủy ngân hoặc liên quan đến thủy ngân.
- Scientists studied the hydrargyric properties of the mineral. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất liên quan đến thủy ngân của khoáng vật đó.)
"Hydrargyric poisoning": ngộ độc thủy ngân.
- Symptoms of hydrargyric poisoning require immediate medical attention. (Các triệu chứng ngộ độc thủy ngân cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrargyrum (danh từ): tên Latinh cũ của nguyên tố thủy ngân (Hg).
- Hydrargyrum is the source of mercury's chemical symbol, Hg. (Hydrargyrum là nguồn gốc của ký hiệu hóa học Hg của thủy ngân.)
Mercuric (tính từ): (thuộc) thủy ngân, đặc biệt chỉ thủy ngân ở trạng thái hóa trị II.
- Mercuric chloride is a toxic compound. (Mercuric chloride là một hợp chất độc.)
Mercurous (tính từ): (thuộc) thủy ngân, đặc biệt chỉ thủy ngân ở trạng thái hóa trị I.
Từ đồng nghĩa
- Mercurial: (thuộc) thủy ngân (thường dùng trong văn chương hoặc y học cổ).
- Of mercury: có thủy ngân, liên quan đến thủy ngân (cách diễn đạt thông thường).
tính từ
- (thuộc) thuỷ ngân
- có thuỷ ngân